Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "rơi xuống" (1)
rơi xuống
Tiếng Anh
Động từto fall down
Máy bay sau đó rơi xuống đường băng.
The plane then fell onto the runway.
Từ liên quan "rơi xuống" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "rơi xuống" (3)
Chiếc bình rơi xuống đất và vỡ vụn.
The vase fell to the ground and shattered.
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
A fragment of the missile fell into an uninhabited area.
Máy bay sau đó rơi xuống đường băng.
The plane then fell onto the runway.
